hépatite
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/e.pa.tit/ giọng máy của trình duyệt
hépatite nghĩa là viêm gan.
Nghĩa của hépatite
Danh từ · giống cái
- Y học Viêm gan.
Dạng từ của hépatite
Đi với mạo từ: une hépatite · la hépatite
| Số nhiều | hépatites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hepatitis (inflammation of the liver)
Câu hỏi thường gặp
hépatite nghĩa là gì?
hépatite (danh từ) nghĩa là viêm gan.
hépatite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hépatite (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tit/.
hépatite là giống đực hay giống cái?
hépatite là danh từ giống cái (dùng với une, la).