TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hépatectomie

danh từ giống cái (f)
/epatɛktɔmi/ giọng máy của trình duyệt

hépatectomie nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ gan.

Nghĩa của hépatectomie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Thủ thuật cắt bỏ gan.

Dạng từ của hépatectomie

Đi với mạo từ: une hépatectomie · la hépatectomie

Số nhiềuhépatectomies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hepatectomy

Câu hỏi thường gặp

hépatectomie nghĩa là gì?

hépatectomie (danh từ) nghĩa là Thủ thuật cắt bỏ gan.

hépatectomie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hépatectomie (giọng Pháp chuẩn): /epatɛktɔmi/.

hépatectomie là giống đực hay giống cái?

hépatectomie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.