hépatalgie
danh từ giống cái (f)
/e.pa.tal.ʒi/ giọng máy của trình duyệt
hépatalgie nghĩa là đau gan.
Nghĩa của hépatalgie
Danh từ · giống cái
- Đau gan.
Dạng từ của hépatalgie
Đi với mạo từ: une hépatalgie · la hépatalgie
| Số nhiều | hépatalgies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hepatalgia
Câu hỏi thường gặp
hépatalgie nghĩa là gì?
hépatalgie (danh từ) nghĩa là đau gan.
hépatalgie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hépatalgie (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.tal.ʒi/.
hépatalgie là giống đực hay giống cái?
hépatalgie là danh từ giống cái (dùng với une, la).