TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héparine

danh từ giống cái (f)
/e.pa.ʁin/ giọng máy của trình duyệt

héparine nghĩa là Heparin.

Nghĩa của héparine

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học; sinh lý học Heparin.

Dạng từ của héparine

Đi với mạo từ: une héparine · la héparine

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heparin

Câu hỏi thường gặp

héparine nghĩa là gì?

héparine (danh từ) nghĩa là Heparin.

héparine phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héparine (giọng Pháp chuẩn): /e.pa.ʁin/.

héparine là giống đực hay giống cái?

héparine là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.