hémérocalle
danh từ giống cái (f)
/e.me.ʁɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt
hémérocalle nghĩa là cây hoa hiên.
Nghĩa của hémérocalle
Danh từ · giống cái
- Thực vật học Cây hoa hiên.
Dạng từ của hémérocalle
Đi với mạo từ: une hémérocalle · la hémérocalle
| Số nhiều | hémérocalles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daylily (flower)
Câu hỏi thường gặp
hémérocalle nghĩa là gì?
hémérocalle (danh từ) nghĩa là cây hoa hiên.
hémérocalle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của hémérocalle (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁɔ.kal/.
hémérocalle là giống đực hay giống cái?
hémérocalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).