TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

hémérocalle

danh từ giống cái (f)
/e.me.ʁɔ.kal/ giọng máy của trình duyệt

hémérocalle nghĩa là cây hoa hiên.

Nghĩa của hémérocalle

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây hoa hiên.

Dạng từ của hémérocalle

Đi với mạo từ: une hémérocalle · la hémérocalle

Số nhiềuhémérocalles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daylily (flower)

Câu hỏi thường gặp

hémérocalle nghĩa là gì?

hémérocalle (danh từ) nghĩa là cây hoa hiên.

hémérocalle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của hémérocalle (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁɔ.kal/.

hémérocalle là giống đực hay giống cái?

hémérocalle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.