héméralopie
danh từ giống cái (f)
/e.me.ʁa.lɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt
héméralopie nghĩa là chứng quáng gà.
Nghĩa của héméralopie
Danh từ · giống cái
- Y học Chứng quáng gà.
Dạng từ của héméralopie
Đi với mạo từ: une héméralopie · la héméralopie
| Số nhiều | héméralopies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night blindness
Câu hỏi thường gặp
héméralopie nghĩa là gì?
héméralopie (danh từ) nghĩa là chứng quáng gà.
héméralopie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của héméralopie (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁa.lɔ.pi/.
héméralopie là giống đực hay giống cái?
héméralopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).