TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héméralopie

danh từ giống cái (f)
/e.me.ʁa.lɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

héméralopie nghĩa là chứng quáng gà.

Nghĩa của héméralopie

Danh từ · giống cái

  1. Y học Chứng quáng gà.

Dạng từ của héméralopie

Đi với mạo từ: une héméralopie · la héméralopie

Số nhiềuhéméralopies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ night blindness

Câu hỏi thường gặp

héméralopie nghĩa là gì?

héméralopie (danh từ) nghĩa là chứng quáng gà.

héméralopie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héméralopie (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁa.lɔ.pi/.

héméralopie là giống đực hay giống cái?

héméralopie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.