TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

héméralope

/e.me.ʁa.lɔp/ giọng máy của trình duyệt

héméralope nghĩa là quáng gà, người quáng gà.

Nghĩa của héméralope

Tính từ

  1. Y học (bị) quáng gà.

Danh từ · cả hai giống

  1. Y học Người quáng gà.

Dạng từ của héméralope

Số nhiềuhéméralopes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ hemeralopic

Câu hỏi thường gặp

héméralope nghĩa là gì?

héméralope (tính từ, danh từ) nghĩa là quáng gà, người quáng gà.

héméralope phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của héméralope (giọng Pháp chuẩn): /e.me.ʁa.lɔp/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.