TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

guilleret

/ɡij.ʁɛ/ giọng máy của trình duyệt

guilleret nghĩa là vui nhộn, phóng khoáng.

Nghĩa của guilleret

Tính từ

  1. Vui nhộn.
  2. Phóng khoáng.
    • Propos guilleretscâu nói phóng khoáng

Dạng từ của guilleret

Số nhiềuguillerets
Giống cáiguillerette /ɡi.jʁɛt/
Giống cái số nhiềuguillerettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với guilleret

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ jolly, upbeat, perky, cheerful

Câu hỏi thường gặp

guilleret nghĩa là gì?

guilleret (tính từ) nghĩa là vui nhộn, phóng khoáng.

guilleret phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của guilleret (giọng Pháp chuẩn): /ɡij.ʁɛ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.