TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravillon

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.vi.jɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

gravillon nghĩa là sỏi nhỏ.

Nghĩa của gravillon

Danh từ · giống đực

  1. Sỏi nhỏ.

Dạng từ của gravillon

Đi với mạo từ: un gravillon · le gravillon

Số nhiềugravillons

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gravillon

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fine grit, grains of stone of between six and twenty millimeters diameter

Câu hỏi thường gặp

gravillon nghĩa là gì?

gravillon (danh từ) nghĩa là sỏi nhỏ.

gravillon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravillon (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vi.jɔ̃/.

gravillon là giống đực hay giống cái?

gravillon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.