TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravifique

/ɡʁa.vi.fik/ giọng máy của trình duyệt

gravifique nghĩa là Xem gravité.

Nghĩa của gravifique

Tính từ

  1. xem gravité — Tính nghiêm trang, tính trịnh trọng, vẻ nghiêm trang, dáng nghiêm trang.

Dạng từ của gravifique

Số nhiềugravifiques

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gravifique

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ gravitic, gravitational

Câu hỏi thường gặp

gravifique nghĩa là gì?

gravifique (tính từ) nghĩa là Xem gravité.

gravifique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravifique (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vi.fik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.