gravifique
/ɡʁa.vi.fik/ giọng máy của trình duyệt
gravifique nghĩa là Xem gravité.
Nghĩa của gravifique
Tính từ
- xem gravité — Tính nghiêm trang, tính trịnh trọng, vẻ nghiêm trang, dáng nghiêm trang.
Dạng từ của gravifique
| Số nhiều | gravifiques |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gravifique
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ gravitic, gravitational
Câu hỏi thường gặp
gravifique nghĩa là gì?
gravifique (tính từ) nghĩa là Xem gravité.
gravifique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gravifique (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vi.fik/.