TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gravier

danh từ giống đực (m)
/ɡʁa.vje/ giọng máy của trình duyệt

gravier nghĩa là sỏi, chỗ hộn muối.

Nghĩa của gravier

Danh từ · giống đực

  1. Sỏi.
    • Une allée de gravierlối đi rải sỏi
    • Gravier biliaire(y học, từ cũ; nghĩa cũ) sỏi mật
  2. Chỗ hộn muối (trên ruộng muối).

Dạng từ của gravier

Đi với mạo từ: un gravier · le gravier

Số nhiềugraviers
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gravel (small fragments of rock); crushed rocks between 5 and 40 mm in diameter (used on unpaved roads, in gardens to increase drainage, etc.); gravel, kidney stones, gallstones; beach woman, shoreman (individual who spreads out and dries cod on a (gravel) beach)

Câu hỏi thường gặp

gravier nghĩa là gì?

gravier (danh từ) nghĩa là sỏi, chỗ hộn muối.

gravier phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gravier (giọng Pháp chuẩn): /ɡʁa.vje/.

gravier là giống đực hay giống cái?

gravier là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.