TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

mignonnette

/mi.ɲɔ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

mignonnette nghĩa là Xem mignonnet.

Nghĩa của mignonnette

Tính từ

  1. xem mignonnet — Xinh xinh.

Dạng từ của mignonnette

Số nhiềumignonnettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ miniature (small bottle); cracked pepper; piece of pork tenderloin

Câu hỏi thường gặp

mignonnette nghĩa là gì?

mignonnette (tính từ) nghĩa là Xem mignonnet.

mignonnette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của mignonnette (giọng Pháp chuẩn): /mi.ɲɔ.nɛt/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.