gauchissement
gauchissement nghĩa là sự làm vênh, sự vênh, sự bóp méo.
Nghĩa của gauchissement
Danh từ · giống đực
- Sự làm vênh; sự vênh.
- Nghĩa bóng Sự bóp méo.
Dạng từ của gauchissement
Đi với mạo từ: un gauchissement · le gauchissement
| Số nhiều | gauchissements |
Họ từ của gauchissement
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ evasion, dodge; deceptive action or speech; warpage, buckling, distortion
Câu hỏi thường gặp
gauchissement nghĩa là gì?
gauchissement (danh từ) nghĩa là sự làm vênh, sự vênh, sự bóp méo.
gauchissement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gauchissement (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.ʃis.mɑ̃/.
gauchissement là giống đực hay giống cái?
gauchissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).