TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

gauchisme

danh từ giống đực (m)
/ɡo.ʃism/ giọng máy của trình duyệt

gauchisme nghĩa là thái độ khuynh tả.

Nghĩa của gauchisme

Danh từ · giống đực

  1. Chính trị Thái độ khuynh tả.

Dạng từ của gauchisme

Đi với mạo từ: un gauchisme · le gauchisme

Số nhiềugauchismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leftism

Câu hỏi thường gặp

gauchisme nghĩa là gì?

gauchisme (danh từ) nghĩa là thái độ khuynh tả.

gauchisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauchisme (giọng Pháp chuẩn): /ɡo.ʃism/.

gauchisme là giống đực hay giống cái?

gauchisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.