TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

génésiaque

giọng máy của trình duyệt

génésiaque nghĩa là Xem genèse.

Nghĩa của génésiaque

Tính từ

  1. xem genèse — Sự hình thành, sự phát sinh.

Dạng từ của génésiaque

Số nhiềugénésiaques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Genesiac

Câu hỏi thường gặp

génésiaque nghĩa là gì?

génésiaque (tính từ) nghĩa là Xem genèse.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.