TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

foison

danh từ giống cái (f)
/fwa.zɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

foison nghĩa là sự rất nhiều.

Nghĩa của foison

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Sự rất nhiều.
    • Il y a foison de postulantscó quá nhiều người xin việc

Dạng từ của foison

Đi với mạo từ: une foison · la foison

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với foison

Trái nghĩa

Cụm từ, thành ngữ với foison

  • à foison — vô số, nhiều lắm
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ abundance, great deal, load

Câu hỏi thường gặp

foison nghĩa là gì?

foison (danh từ) nghĩa là sự rất nhiều.

foison phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của foison (giọng Pháp chuẩn): /fwa.zɔ̃/.

foison là giống đực hay giống cái?

foison là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.