TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fermentation

danh từ giống cái (f)
/fɛʁ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

fermentation nghĩa là sự lên men.

Nghĩa của fermentation

Danh từ · giống cái

  1. Sự lên men.
    • Fermentation alcooliquesự lên men rượu
  2. Nghĩa bóng Sự xôn xao náo động.

Dạng từ của fermentation

Đi với mạo từ: une fermentation · la fermentation

Số nhiềufermentations

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với fermentation

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fermentation

Câu hỏi thường gặp

fermentation nghĩa là gì?

fermentation (danh từ) nghĩa là sự lên men.

fermentation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fermentation (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mɑ̃.ta.sjɔ̃/.

fermentation là giống đực hay giống cái?

fermentation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.