fermentatif
/fɛʁ.mɑ̃.ta.tif/ giọng máy của trình duyệt
fermentatif nghĩa là làm lên men, gây men.
Nghĩa của fermentatif
Tính từ
- Làm lên men, gây men.
Dạng từ của fermentatif
| Số nhiều | fermentatifs |
| Giống cái | fermentative |
| Giống cái số nhiều | fermentatives |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ fermentative
Câu hỏi thường gặp
fermentatif nghĩa là gì?
fermentatif (tính từ) nghĩa là làm lên men, gây men.
fermentatif phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fermentatif (giọng Pháp chuẩn): /fɛʁ.mɑ̃.ta.tif/.