fût
fût nghĩa là thân cây, thân cột.
Nghĩa của fût
Danh từ · giống đực
- Thân cây.
- Thân cột.
- Đầu báng súng.
- Thùng phuy.
Dạng từ của fût
Đi với mạo từ: un fût · le fût
| Số nhiều | fûts |
Họ từ của fût
Câu ví dụ với fût
- Bien qu'elle fût fatiguée, elle continua à travailler. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #949345
- Fût-il resté chez lui ce jour-là, il n'aurait pas connu le désastre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273118
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bole (of tree); keg, cask, draft
Câu hỏi thường gặp
fût nghĩa là gì?
fût (danh từ) nghĩa là thân cây, thân cột.
fût phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của fût (giọng Pháp chuẩn): /fy/.
fût là giống đực hay giống cái?
fût là danh từ giống đực (dùng với un, le).