TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fût

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/fy/ giọng máy của trình duyệt

fût nghĩa là thân cây, thân cột.

Nghĩa của fût

Danh từ · giống đực

  1. Thân cây.
  2. Thân cột.
  3. Đầu báng súng.
  4. Thùng phuy.

Dạng từ của fût

Đi với mạo từ: un fût · le fût

Số nhiềufûts

Họ từ của fût

Câu ví dụ với fût

  • Bien qu'elle fût fatiguée, elle continua à travailler. Mặc dù chị ấy mệt, chị ấy vẫn tiếp tục làm việc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #949345
  • Fût-il resté chez lui ce jour-là, il n'aurait pas connu le désastre. Nếu ngày hôm đó anh ta ở nhà, thì anh ta đã không phải gặp tai họa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1273118

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bole (of tree); keg, cask, draft

Câu hỏi thường gặp

fût nghĩa là gì?

fût (danh từ) nghĩa là thân cây, thân cột.

fût phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fût (giọng Pháp chuẩn): /fy/.

fût là giống đực hay giống cái?

fût là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.