TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

fêtes

danh từ giống cái (f)
/fɛt/ giọng máy của trình duyệt

fêtes nghĩa là Khả năng vận hành tốt (của một thiết bị).

Nghĩa của fêtes

Danh từ · giống cái

  1. Kỹ thuật Khả năng vận hành tốt (của một thiết bị).

Dạng từ của fêtes

Đi với mạo từ: une fêtes · la fêtes

Câu hỏi thường gặp

fêtes nghĩa là gì?

fêtes (danh từ) nghĩa là Khả năng vận hành tốt (của một thiết bị).

fêtes phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của fêtes (giọng Pháp chuẩn): /fɛt/.

fêtes là giống đực hay giống cái?

fêtes là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.