TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

exogame

giọng máy của trình duyệt

exogame nghĩa là ngoại hôn.

Nghĩa của exogame

Tính từ

  1. Ngoại hôn.

Dạng từ của exogame

Số nhiềuexogames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với exogame

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ exogamous

Câu hỏi thường gặp

exogame nghĩa là gì?

exogame (tính từ) nghĩa là ngoại hôn.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.