endogame
/ɑ̃.dɔ.ɡam/ giọng máy của trình duyệt
endogame nghĩa là nội hôn.
Nghĩa của endogame
Tính từ
- Nội hôn.
Dạng từ của endogame
| Số nhiều | endogames |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endogame
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ endogamous (of a marriage, within a social group)
Câu hỏi thường gặp
endogame nghĩa là gì?
endogame (tính từ) nghĩa là nội hôn.
endogame phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của endogame (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.ɡam/.