TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endogame

/ɑ̃.dɔ.ɡam/ giọng máy của trình duyệt

endogame nghĩa là nội hôn.

Nghĩa của endogame

Tính từ

  1. Nội hôn.

Dạng từ của endogame

Số nhiềuendogames

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với endogame

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ endogamous (of a marriage, within a social group)

Câu hỏi thường gặp

endogame nghĩa là gì?

endogame (tính từ) nghĩa là nội hôn.

endogame phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endogame (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.ɡam/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.