TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

endoderme

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.dɔ.dɛʁm/ giọng máy của trình duyệt

endoderme nghĩa là nội bì.

Nghĩa của endoderme

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nội bì.
  2. Sinh vật học; sinh lý học Như endobiaste.

Dạng từ của endoderme

Đi với mạo từ: un endoderme · l'endoderme

Số nhiềuendodermes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ endoderm

Câu hỏi thường gặp

endoderme nghĩa là gì?

endoderme (danh từ) nghĩa là nội bì.

endoderme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của endoderme (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.dɔ.dɛʁm/.

endoderme là giống đực hay giống cái?

endoderme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.