TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euphorisant

/ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

euphorisant nghĩa là gây khoan khoái, làm sảng khoái.

Nghĩa của euphorisant

Tính từ

  1. Gây khoan khoái, làm sảng khoái.
    • Médicament euphorisantthuốc gây khoan khoái

Dạng từ của euphorisant

Số nhiềueuphorisants
Giống cáieuphorisante /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃t/
Giống cái số nhiềueuphorisantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với euphorisant

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ euphoriant

Câu hỏi thường gặp

euphorisant nghĩa là gì?

euphorisant (tính từ) nghĩa là gây khoan khoái, làm sảng khoái.

euphorisant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphorisant (giọng Pháp chuẩn): /ø.fɔ.ʁi.zɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.