TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euphuisme

danh từ giống đực (m)
/ø.fɥism/ giọng máy của trình duyệt

euphuisme nghĩa là văn phong kiểu cách.

Nghĩa của euphuisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học (sử học) văn phong kiểu cách.

Dạng từ của euphuisme

Đi với mạo từ: un euphuisme · l'euphuisme

Số nhiềueuphuismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euphuism

Câu hỏi thường gặp

euphuisme nghĩa là gì?

euphuisme (danh từ) nghĩa là văn phong kiểu cách.

euphuisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphuisme (giọng Pháp chuẩn): /ø.fɥism/.

euphuisme là giống đực hay giống cái?

euphuisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.