euphémique
/ø.fe.mik/ giọng máy của trình duyệt
euphémique nghĩa là Xem euphémisme.
Nghĩa của euphémique
Tính từ
- xem euphémisme — Lối nói trại, uyển ngữ.
Dạng từ của euphémique
| Số nhiều | euphémiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ euphemistic
Câu hỏi thường gặp
euphémique nghĩa là gì?
euphémique (tính từ) nghĩa là Xem euphémisme.
euphémique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của euphémique (giọng Pháp chuẩn): /ø.fe.mik/.