TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

euphémisme

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ø.fe.mism/ giọng máy của trình duyệt

euphémisme nghĩa là lối nói trại, uyển ngữ.

Nghĩa của euphémisme

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Lối nói trại, uyển ngữ.

Dạng từ của euphémisme

Đi với mạo từ: un euphémisme · l'euphémisme

Số nhiềueuphémismes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ euphemism

Câu hỏi thường gặp

euphémisme nghĩa là gì?

euphémisme (danh từ) nghĩa là lối nói trại, uyển ngữ.

euphémisme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của euphémisme (giọng Pháp chuẩn): /ø.fe.mism/.

euphémisme là giống đực hay giống cái?

euphémisme là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.