TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

eurasiatique

/ø.ʁa.zja.tik/ giọng máy của trình duyệt

eurasiatique nghĩa là Thuộc đại lục Âu-á.

Nghĩa của eurasiatique

Tính từ

  1. Thuộc đại lục Âu-á.

Dạng từ của eurasiatique

Số nhiềueurasiatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Eurasian

Câu hỏi thường gặp

eurasiatique nghĩa là gì?

eurasiatique (tính từ) nghĩa là Thuộc đại lục Âu-á.

eurasiatique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của eurasiatique (giọng Pháp chuẩn): /ø.ʁa.zja.tik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.