TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

estompé

/ɛs.tɔ̃.pe/ giọng máy của trình duyệt

estompé nghĩa là mờ, mờ nhạt.

Nghĩa của estompé

Tính từ

  1. Mờ, mờ nhạt.

Dạng từ của estompé

Số nhiềuestompés
Giống cáiestompée
Giống cái số nhiềuestompées

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với estompé

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ faded, blurred

Câu hỏi thường gặp

estompé nghĩa là gì?

estompé (tính từ) nghĩa là mờ, mờ nhạt.

estompé phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của estompé (giọng Pháp chuẩn): /ɛs.tɔ̃.pe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.