TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

adouci

danh từ giống đực (m)
/a.du.si/ giọng máy của trình duyệt

adouci nghĩa là sự mài phác.

Nghĩa của adouci

Danh từ · giống đực

  1. Sự mài phác (thủy tinh, pha lê).

Dạng từ của adouci

Đi với mạo từ: un adouci · l'adouci

Số nhiềuadoucis

Câu hỏi thường gặp

adouci nghĩa là gì?

adouci (danh từ) nghĩa là sự mài phác.

adouci phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của adouci (giọng Pháp chuẩn): /a.du.si/.

adouci là giống đực hay giống cái?

adouci là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.