engrener
/ɑ̃.ɡʁə.ne/ giọng máy của trình duyệt
engrener nghĩa là khớp bằng răng, đổ thóc vào.
Nghĩa của engrener
Ngoại động từ
- Kỹ thuật Khớp bằng răng.
- Đổ thóc vào (máy xay).
- Cho lượm lúa vào (máy đập).
- Nghĩa bóng Lôi cuốn vào, làm cho kẹt vào.
Họ từ của engrener
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ (of poultry) to fatten by feeding grain; to thresh; to fill with grain; to set in motion; to start; to begin
Câu hỏi thường gặp
engrener nghĩa là gì?
engrener (ngoại động từ) nghĩa là khớp bằng răng, đổ thóc vào.
engrener phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engrener (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁə.ne/.