TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engrener

/ɑ̃.ɡʁə.ne/ giọng máy của trình duyệt

engrener nghĩa là khớp bằng răng, đổ thóc vào.

Nghĩa của engrener

Ngoại động từ

  1. Kỹ thuật Khớp bằng răng.
  2. Đổ thóc vào (máy xay).
  3. Cho lượm lúa vào (máy đập).
  4. Nghĩa bóng Lôi cuốn vào, làm cho kẹt vào.

Họ từ của engrener

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ (of poultry) to fatten by feeding grain; to thresh; to fill with grain; to set in motion; to start; to begin

Câu hỏi thường gặp

engrener nghĩa là gì?

engrener (ngoại động từ) nghĩa là khớp bằng răng, đổ thóc vào.

engrener phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engrener (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁə.ne/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.