TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engrenage

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡʁə.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

engrenage nghĩa là khớp rằng, mối chằng chịt.

Nghĩa của engrenage

Danh từ · giống đực

  1. Kỹ thuật Khớp rằng.
  2. Nghĩa bóng Mối chằng chịt.
    • Être pris dans un engrenage de malheursrơi vào những mối họa chằng chịt

Dạng từ của engrenage

Đi với mạo từ: un engrenage · l'engrenage

Số nhiềuengrenages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gear (a wheel with grooves); inescapable sequence of events; slippery slope

Câu hỏi thường gặp

engrenage nghĩa là gì?

engrenage (danh từ) nghĩa là khớp rằng, mối chằng chịt.

engrenage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engrenage (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡʁə.naʒ/.

engrenage là giống đực hay giống cái?

engrenage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.