TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engrenant

giọng máy của trình duyệt

engrenant nghĩa là khớp răng.

Nghĩa của engrenant

Tính từ

  1. Kỹ thuật Khớp răng.
    • Roues engrenantesbánh xe khớp răng

Câu hỏi thường gặp

engrenant nghĩa là gì?

engrenant (tính từ) nghĩa là khớp răng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.