TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

engourdi

/ɑ̃.ɡuʁ.di/ giọng máy của trình duyệt

engourdi nghĩa là tê cóng, đờ đẫn.

Nghĩa của engourdi

Tính từ

  1. Tê cóng.
  2. Đờ đẫn.

Dạng từ của engourdi

Số nhiềuengourdis
Giống cáiengourdie
Giống cái số nhiềuengourdies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với engourdi

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ numb

Câu hỏi thường gặp

engourdi nghĩa là gì?

engourdi (tính từ) nghĩa là tê cóng, đờ đẫn.

engourdi phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của engourdi (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡuʁ.di/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.