engoulevent
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.ɡul.vɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
engoulevent nghĩa là cú muỗi.
Nghĩa của engoulevent
Danh từ · giống đực
- Động vật học Cú muỗi (chim).
Dạng từ của engoulevent
Đi với mạo từ: un engoulevent · l'engoulevent
| Số nhiều | engoulevents |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ nightjar
Câu hỏi thường gặp
engoulevent nghĩa là gì?
engoulevent (danh từ) nghĩa là cú muỗi.
engoulevent phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của engoulevent (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.ɡul.vɑ̃/.
engoulevent là giống đực hay giống cái?
engoulevent là danh từ giống đực (dùng với un, le).