TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

emmétropie

danh từ giống cái (f)
/ɑ̃.me.tʁɔ.pi/ giọng máy của trình duyệt

emmétropie nghĩa là Tình trạng mắt chính trị.

Nghĩa của emmétropie

Danh từ · giống cái

  1. Sinh vật học Tình trạng mắt chính trị.

Dạng từ của emmétropie

Đi với mạo từ: une emmétropie · l'emmétropie

Số nhiềuemmétropies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với emmétropie

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ emmetropy

Câu hỏi thường gặp

emmétropie nghĩa là gì?

emmétropie (danh từ) nghĩa là Tình trạng mắt chính trị.

emmétropie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của emmétropie (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.me.tʁɔ.pi/.

emmétropie là giống đực hay giống cái?

emmétropie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.