TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embêtant

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embêtant nghĩa là quấy rầy, làm cho bực mình.

Nghĩa của embêtant

Tính từ

  1. Thân mật Quấy rầy; làm cho bực mình, rầy rà.

Dạng từ của embêtant

Số nhiềuembêtants
Giống cáiembêtante /ɑ̃.bɛ.tɑ̃t/
Giống cái số nhiềuembêtantes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embêtant

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ annoying, bothersome

Câu hỏi thường gặp

embêtant nghĩa là gì?

embêtant (tính từ) nghĩa là quấy rầy, làm cho bực mình.

embêtant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embêtant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛ.tɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.