embêtant
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɑ̃.bɛ.tɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
embêtant nghĩa là quấy rầy, làm cho bực mình.
Nghĩa của embêtant
Tính từ
- Thân mật Quấy rầy; làm cho bực mình, rầy rà.
Dạng từ của embêtant
| Số nhiều | embêtants |
| Giống cái | embêtante /ɑ̃.bɛ.tɑ̃t/ |
| Giống cái số nhiều | embêtantes |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embêtant
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ annoying, bothersome
Câu hỏi thường gặp
embêtant nghĩa là gì?
embêtant (tính từ) nghĩa là quấy rầy, làm cho bực mình.
embêtant phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embêtant (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛ.tɑ̃/.