TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embêtement

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

embêtement nghĩa là điều bực mình, điều rầy rà.

Nghĩa của embêtement

Danh từ · giống đực

  1. Thân mật Điều bực mình, điều rầy rà.

Dạng từ của embêtement

Đi với mạo từ: un embêtement · l'embêtement

Số nhiềuembêtements
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ problem, difficulty; (especially in plural) bother

Câu hỏi thường gặp

embêtement nghĩa là gì?

embêtement (danh từ) nghĩa là điều bực mình, điều rầy rà.

embêtement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embêtement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛt.mɑ̃/.

embêtement là giống đực hay giống cái?

embêtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.