embêtement
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bɛt.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
embêtement nghĩa là điều bực mình, điều rầy rà.
Nghĩa của embêtement
Danh từ · giống đực
- Thân mật Điều bực mình, điều rầy rà.
Dạng từ của embêtement
Đi với mạo từ: un embêtement · l'embêtement
| Số nhiều | embêtements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ problem, difficulty; (especially in plural) bother
Câu hỏi thường gặp
embêtement nghĩa là gì?
embêtement (danh từ) nghĩa là điều bực mình, điều rầy rà.
embêtement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embêtement (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bɛt.mɑ̃/.
embêtement là giống đực hay giống cái?
embêtement là danh từ giống đực (dùng với un, le).