TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

embâcle

danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bakl/ giọng máy của trình duyệt

embâcle nghĩa là đám băng tắc, sự tắc lòng sông.

Nghĩa của embâcle

Danh từ · giống đực

  1. Đám băng tắc.
  2. Sự tắc lòng sông.

Dạng từ của embâcle

Đi với mạo từ: un embâcle · l'embâcle

Số nhiềuembâcles

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embâcle

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ log jam, ice dam, or other obstruction of a river with natural debris

Câu hỏi thường gặp

embâcle nghĩa là gì?

embâcle (danh từ) nghĩa là đám băng tắc, sự tắc lòng sông.

embâcle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của embâcle (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bakl/.

embâcle là giống đực hay giống cái?

embâcle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.