embâcle
danh từ giống đực (m)
/ɑ̃.bakl/ giọng máy của trình duyệt
embâcle nghĩa là đám băng tắc, sự tắc lòng sông.
Nghĩa của embâcle
Danh từ · giống đực
- Đám băng tắc.
- Sự tắc lòng sông.
Dạng từ của embâcle
Đi với mạo từ: un embâcle · l'embâcle
| Số nhiều | embâcles |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với embâcle
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ log jam, ice dam, or other obstruction of a river with natural debris
Câu hỏi thường gặp
embâcle nghĩa là gì?
embâcle (danh từ) nghĩa là đám băng tắc, sự tắc lòng sông.
embâcle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của embâcle (giọng Pháp chuẩn): /ɑ̃.bakl/.
embâcle là giống đực hay giống cái?
embâcle là danh từ giống đực (dùng với un, le).