TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

débâcle

danh từ giống cái (f)
/de.bakl/ giọng máy của trình duyệt

débâcle nghĩa là sự tan băng.

Nghĩa của débâcle

Danh từ · giống cái

  1. Sự tan băng.
  2. Sự tan vỡ, sự tán loạn.
    • La retraite s'acheva en débâclecuộc rút quân cuối cùng thành chạy tán loạn

Dạng từ của débâcle

Đi với mạo từ: une débâcle · la débâcle

Số nhiềudébâcles

Họ từ của débâcle

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ debacle (break-up of ice dam); debacle (fiasco); the French defeat in the Battle of France (May–June 1940)

Câu hỏi thường gặp

débâcle nghĩa là gì?

débâcle (danh từ) nghĩa là sự tan băng.

débâcle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của débâcle (giọng Pháp chuẩn): /de.bakl/.

débâcle là giống đực hay giống cái?

débâcle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.