débâcle
danh từ giống cái (f)
/de.bakl/ giọng máy của trình duyệt
débâcle nghĩa là sự tan băng.
Nghĩa của débâcle
Danh từ · giống cái
- Sự tan băng.
- Sự tan vỡ, sự tán loạn.
- La retraite s'acheva en débâclecuộc rút quân cuối cùng thành chạy tán loạn
Dạng từ của débâcle
Đi với mạo từ: une débâcle · la débâcle
| Số nhiều | débâcles |
Họ từ của débâcle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ debacle (break-up of ice dam); debacle (fiasco); the French defeat in the Battle of France (May–June 1940)
Câu hỏi thường gặp
débâcle nghĩa là gì?
débâcle (danh từ) nghĩa là sự tan băng.
débâcle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của débâcle (giọng Pháp chuẩn): /de.bakl/.
débâcle là giống đực hay giống cái?
débâcle là danh từ giống cái (dùng với une, la).