TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorage

danh từ giống đực (m)
/dɔ.ʁaʒ/ giọng máy của trình duyệt

dorage nghĩa là sự mạ vàng.

Nghĩa của dorage

Danh từ · giống đực

  1. Sự mạ vàng.
  2. Sự làm vàng mặt bánh (bằng cách bôi lòng đỏ trứng lên trước khi nướng).

Dạng từ của dorage

Đi với mạo từ: un dorage · le dorage

Số nhiềudorages

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với dorage

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gilt; gilding

Câu hỏi thường gặp

dorage nghĩa là gì?

dorage (danh từ) nghĩa là sự mạ vàng.

dorage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorage (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁaʒ/.

dorage là giống đực hay giống cái?

dorage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.