TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dorade

danh từ giống cái (f)
/dɔ.ʁad/ giọng máy của trình duyệt

dorade nghĩa là Như daurade.

Nghĩa của dorade

Danh từ · giống cái

  1. Như daurade.

Dạng từ của dorade

Đi với mạo từ: une dorade · la dorade

Số nhiềudorades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ seabream

Câu hỏi thường gặp

dorade nghĩa là gì?

dorade (danh từ) nghĩa là Như daurade.

dorade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dorade (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.ʁad/.

dorade là giống đực hay giống cái?

dorade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.