TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doping

danh từ giống đực (m)
/dɔ.piŋ/ giọng máy của trình duyệt

doping nghĩa là chất kích thích.

Nghĩa của doping

Danh từ · giống đực

  1. Thể dục thể thao Sự dùng chất kích thích (trước cuộc đua).
  2. Chất kích thích.

Dạng từ của doping

Đi với mạo từ: un doping · le doping

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doping (use of drugs to improve athletic performance)

Câu hỏi thường gặp

doping nghĩa là gì?

doping (danh từ) nghĩa là chất kích thích.

doping phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doping (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.piŋ/.

doping là giống đực hay giống cái?

doping là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.