doping
danh từ giống đực (m)
/dɔ.piŋ/ giọng máy của trình duyệt
doping nghĩa là chất kích thích.
Nghĩa của doping
Danh từ · giống đực
- Thể dục thể thao Sự dùng chất kích thích (trước cuộc đua).
- Chất kích thích.
Dạng từ của doping
Đi với mạo từ: un doping · le doping
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doping (use of drugs to improve athletic performance)
Câu hỏi thường gặp
doping nghĩa là gì?
doping (danh từ) nghĩa là chất kích thích.
doping phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doping (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.piŋ/.
doping là giống đực hay giống cái?
doping là danh từ giống đực (dùng với un, le).