TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doper

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔ.pe/ giọng máy của trình duyệt

doper nghĩa là thêm chất hoạt hóa.

Nghĩa của doper

Ngoại động từ

  1. Thể dục thể thao Cho uống thuốc kích thích (trước cuộc đua).
  2. Kỹ thuật Thêm chất hoạt hóa.

Chia động từ doper

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: dopéHiện tại phân từ: dopant

Hiện tại présent

  • je dope
  • tu dopes
  • il/elle dope
  • nous dopons
  • vous dopez
  • ils/elles dopent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai dopé
  • tu as dopé
  • il/elle a dopé
  • nous avons dopé
  • vous avez dopé
  • ils/elles ont dopé

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je dopais
  • tu dopais
  • il/elle dopait
  • nous dopions
  • vous dopiez
  • ils/elles dopaient

Tương lai đơn futur simple

  • je doperai
  • tu doperas
  • il/elle dopera
  • nous doperons
  • vous doperez
  • ils/elles doperont

Điều kiện conditionnel présent

  • je doperais
  • tu doperais
  • il/elle doperait
  • nous doperions
  • vous doperiez
  • ils/elles doperaient

Giả định subjonctif présent

  • que je dope
  • que tu dopes
  • qu'il/elle dope
  • que nous dopions
  • que vous dopiez
  • qu'ils/elles dopent

Quá khứ đơn passé simple

  • je dopai
  • tu dopas
  • il/elle dopa
  • nous dopâmes
  • vous dopâtes
  • ils/elles dopèrent

Mệnh lệnh impératif

  • dope (tu)
  • dopons (nous)
  • dopez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Họ từ của doper

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to dope; to do doping; to boost (one's performance by doping)

Câu hỏi thường gặp

doper nghĩa là gì?

doper (ngoại động từ) nghĩa là thêm chất hoạt hóa.

doper phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doper (giọng Pháp chuẩn): /dɔ.pe/.

Chia động từ doper ở thì hiện tại thế nào?

je dope, tu dopes, il/elle dope, nous dopons, vous dopez, ils/elles dopent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.