docteur
docteur nghĩa là tiến sĩ.
Nghĩa của docteur
Danh từ · giống đực
- Bác sĩ (y khoa) (cũng) docteur en médecine.
- Tiến sĩ.
- Docteur ès sciencestiến sĩ khoa học
- Ho Ngoc Duc est docteur d'informatiqueHồ Ngọc Đức là tiến sĩ tin học
- Tôn giáo Nhà giảng giáo lý.
- Les docteurs de l'Eglisenhững nhà giảng giáo lý Cơ đốc
- Từ cũ, nghĩa cũ Nhà thông thái, nhà bác học.
Dạng từ của docteur
Đi với mạo từ: un docteur · le docteur
| Số nhiều | docteurs |
| Giống cái | docteur |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với docteur
Đồng nghĩa
Họ từ của docteur
Câu ví dụ với docteur
- Qu'en pensez-vous, docteur ? Ý kiến bác sĩ thế nào?Tatoeba #479847
- Docteur guérissez-moi. Bác sĩ hãy cứu tôi với.Tatoeba #128929
- Elle n'est pas infirmière, mais docteur. Cô ấy không phải là y tá mà là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #808789
- Il est nécessaire que tu ailles voir un docteur. Bạn cần phải đi gặp bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #366858
- Je ne suis pas docteur. Tôi không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1437787
- Tom n'est pas docteur. Tom không phải là bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5452500
- Il m'a dit que son père était docteur. Anh ấy bảo tôi rằng cha của anh ấy là một bác sĩ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8481131
- Le docteur conseilla à M. White de ne pas fumer beaucoup. Bác sĩ khuyên ông White không nên hút thuốc nhiều. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8518850
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a doctor (physician); a doctor (person who has attained a doctorate), especially a male doctor
Câu hỏi thường gặp
docteur nghĩa là gì?
docteur (danh từ) nghĩa là tiến sĩ.
docteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của docteur (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tœʁ/.
docteur là giống đực hay giống cái?
docteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).