doctorat
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔk.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt
doctorat nghĩa là học vị tiến sĩ, kỳ thi tiến sĩ.
Nghĩa của doctorat
Danh từ · giống đực
- Học vị tiến sĩ.
- Kỳ thi tiến sĩ.
- Passer son doctorat ès lettresthi tiến sĩ văn khoa
Dạng từ của doctorat
Đi với mạo từ: un doctorat · le doctorat
| Số nhiều | doctorats |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doctorate
Câu hỏi thường gặp
doctorat nghĩa là gì?
doctorat (danh từ) nghĩa là học vị tiến sĩ, kỳ thi tiến sĩ.
doctorat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doctorat (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tɔ.ʁa/.
doctorat là giống đực hay giống cái?
doctorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).