TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doctorat

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/dɔk.tɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

doctorat nghĩa là học vị tiến sĩ, kỳ thi tiến sĩ.

Nghĩa của doctorat

Danh từ · giống đực

  1. Học vị tiến sĩ.
  2. Kỳ thi tiến sĩ.
    • Passer son doctorat ès lettresthi tiến sĩ văn khoa

Dạng từ của doctorat

Đi với mạo từ: un doctorat · le doctorat

Số nhiềudoctorats
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctorate

Câu hỏi thường gặp

doctorat nghĩa là gì?

doctorat (danh từ) nghĩa là học vị tiến sĩ, kỳ thi tiến sĩ.

doctorat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctorat (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tɔ.ʁa/.

doctorat là giống đực hay giống cái?

doctorat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.