TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doctrinaire

danh từ cả hai giống
/dɔk.tʁi.nɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

doctrinaire nghĩa là lý luận cố chấp.

Nghĩa của doctrinaire

Danh từ · cả hai giống

  1. Nhà lý luận học thuyết.
  2. Nhà lý luận cố chấp.
  3. Sử học Nhà chiết trung chủ nghĩa (Pháp).

Tính từ

  1. Lý luận cố chấp.
  2. Xem (danh từ giống đực 1).
  3. Ra vẻ đạo mạo.
    • Ton doctrinairegiọng ra vẻ đạo mạo

Dạng từ của doctrinaire

Số nhiềudoctrinaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doctrinaire
  • Tính từ doctrinaire; doctrinal

Câu hỏi thường gặp

doctrinaire nghĩa là gì?

doctrinaire (danh từ, tính từ) nghĩa là lý luận cố chấp.

doctrinaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctrinaire (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tʁi.nɛʁ/.

doctrinaire là giống đực hay giống cái?

doctrinaire là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.