TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doctrinal

/dɔk.tʁi.nal/ giọng máy của trình duyệt

doctrinal nghĩa là Xem doctrine.

Nghĩa của doctrinal

Tính từ

  1. xem doctrine — Chủ nghĩa, học thuyết, luận thuyết.

Dạng từ của doctrinal

Số nhiềudoctrinaux
Giống cáidoctrinale
Giống cái số nhiềudoctrinales
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ doctrinal

Câu hỏi thường gặp

doctrinal nghĩa là gì?

doctrinal (tính từ) nghĩa là Xem doctrine.

doctrinal phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctrinal (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tʁi.nal/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.