TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

doctoralement

/dɔk.tɔ.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

doctoralement nghĩa là ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.

Nghĩa của doctoralement

Phó từ

  1. Nghĩa xấu Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.
    • Parler doctoralementnói ra vẻ thông thái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ doctorally

Câu hỏi thường gặp

doctoralement nghĩa là gì?

doctoralement (phó từ) nghĩa là ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.

doctoralement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của doctoralement (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tɔ.ʁal.mɑ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.