doctoralement
/dɔk.tɔ.ʁal.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
doctoralement nghĩa là ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.
Nghĩa của doctoralement
Phó từ
- Nghĩa xấu Ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.
- Parler doctoralementnói ra vẻ thông thái
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ doctorally
Câu hỏi thường gặp
doctoralement nghĩa là gì?
doctoralement (phó từ) nghĩa là ra vẻ đạo mạo, ra vẻ thông thái.
doctoralement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của doctoralement (giọng Pháp chuẩn): /dɔk.tɔ.ʁal.mɑ̃/.