diffamation
danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.fa.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
diffamation nghĩa là sự vu khống.
Nghĩa của diffamation
Danh từ · giống cái
- Sự vu khống.
Dạng từ của diffamation
Đi với mạo từ: une diffamation · la diffamation
| Số nhiều | diffamations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với diffamation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ defamation
Câu hỏi thường gặp
diffamation nghĩa là gì?
diffamation (danh từ) nghĩa là sự vu khống.
diffamation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của diffamation (giọng Pháp chuẩn): /di.fa.ma.sjɔ̃/.
diffamation là giống đực hay giống cái?
diffamation là danh từ giống cái (dùng với une, la).